검색 기준
내 위치
날짜 선택
위치
시간
가격
선수 수
구멍 수

Tất cả sân golf:

기타:
Mường Thanh Xuân Thành Golf Club

Mường Thanh Xuân Thành Golf Club

Thành Vân, Nghi Xuân, Hà Tĩnh

318km từ TT thành phố Hà Nội

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

06:00 - 13:00

Tee time

가격

1,450,000 VNĐ
-
2,350,000 VNĐ
BRG Da Nang Golf Club( sân CD)

BRG Da Nang Golf Club( sân CD)

Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 17:00

Tee time

가격

1,830,000 VNĐ
-
1,980,000 VNĐ
TAN SON NHAT GOLF COURSE

TAN SON NHAT GOLF COURSE

Số 6, Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp

Trong lòng TP HCM

플레이어: 1- 4 구멍 수: 36 lỗ

05:40 - 17:00

Tee time

가격

1,900,000 VNĐ
-
2,200,000 VNĐ
Mường Thanh Golf Club - Diễn Lâm

Mường Thanh Golf Club - Diễn Lâm

tại xã Diễn Lâm, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An

Cách Hà Nội 260km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5h30 - 13:30

Tee time

가격

900,000 VNĐ
-
1,450,000 VNĐ
Phoenix Golf Resort - Sân Golf Lương Sơn

Phoenix Golf Resort - Sân Golf Lương Sơn

xã Lâm Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình

60 km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 54 lỗ

05:30 - 13:00

Tee time

가격

1,700,000 VNĐ
-
2,450,000 VNĐ
Stone Valley Golf Resort (Sân Golf Kim Bảng Hà Nam)

Stone Valley Golf Resort (Sân Golf Kim Bảng Hà Nam)

khu du lịch Tam Chúc (thị trấn Ba Sao, Kim Bảng)

Cách Hà Nội 64Km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 13:30

Tee time

가격

1,250,000 VNĐ
-
2,300,000 VNĐ
Yen Dung Golf Course

Yen Dung Golf Course

Bắc Giang

55km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

05:30 - 17:00

Tee time

가격

1,350,000 VNĐ
-
2,350,000 VNĐ
FLC Hạ Long Golf Club

FLC Hạ Long Golf Club

Đồi Cột 3 - cột 8, phường Hồng Hà, T.P Hạ Long, Quảng Ninh

170km từ Hà Nội

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 17:00

Tee time

가격

1,700,000 VNĐ
-
2,350,000 VNĐ
FLC Sam Son Golf Links Thanh Hóa

FLC Sam Son Golf Links Thanh Hóa

xã Quảng Cư, thị xã Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.

Cách Hà Nội 170km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 17:00

Tee time

가격

1,550,000 VNĐ
-
1,850,000 VNĐ
FLC Quảng Bình

FLC Quảng Bình

Xã Hải Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình

Cách Hà Nội 500km. Có sân bay Đồng Hới 40KM

플레이어: 1- 4 구멍 수: 36 lỗ

5:30 - 13:00

Tee time

가격

1,500,000 VNĐ
-
1,800,000 VNĐ
FLC Quy Nhon Golf Links

FLC Quy Nhon Golf Links

TP Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định

플레이어: 1- 4 구멍 수: 36 lỗ

5:30 - 13:00

Tee time

가격

1,500,000 VNĐ
-
1,800,000 VNĐ
Vinpearl Golf Hải Phòng

Vinpearl Golf Hải Phòng

Đảo Vũ Yên, Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hải An, Hải phòng

120 km từ Hà Nội

플레이어: 1- 4 구멍 수: 36 lỗ

5:30 - 17:00

Tee time

가격

1,650,000 VNĐ
-
2,100,000 VNĐ
Vinpearl Golf Nha Trang

Vinpearl Golf Nha Trang

Vĩnh Nguyên, tp. Nha Trang, Khánh Hòa

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 17:00

Tee time

가격

1,650,000 VNĐ
-
1,950,000 VNĐ
Vinpearl Golf Phú Quốc

Vinpearl Golf Phú Quốc

Huyện Phú Quốc, Kiên Giang

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 13:00

Tee time

가격

1,650,000 VNĐ
-
2,150,000 VNĐ
Ruby Tree Golf Club (Do Son)

Ruby Tree Golf Club (Do Son)

Phường Ngọc Xuyên, quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng, Việt Nam

Cách trung tâm Hải Phòng khoảng 20 km

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 13:30

Tee time

가격

1,975,000 VNĐ
-
2,780,000 VNĐ
Sông Giá Complex Golf Club - Sonobell Song Gia

Sông Giá Complex Golf Club - Sonobell Song Gia

Mỹ Liệt, Lưu Kiếm, Thủy Nguyên, Hải Phòng

12 km từ thành phố Hải Phòng

플레이어: 1- 4 구멍 수: 18 lỗ

5:30 - 14:30

Tee time

가격

950,000 VNĐ
-
2,100,000 VNĐ
0.93005 sec| 1908.289 kb